ì ì
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chậm chạp, nặng nề, không chịu di chuyển hoặc hoạt động: "ì ì" miêu tả trạng thái của một vật hoặc người rất khó nhúc nhích, hoạt động uể oải, không linh hoạt.
- Cứng đầu, không chịu thay đổi: "ì ì" cũng dùng để chỉ thái độ bướng bỉnh, nhất quyết không làm theo yêu cầu hoặc tiến triển.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (chậm chạp):
- Cái xe tải hỏng nặng, chạy ì ó suốt quãng đường. (Chiếc xe tải bị hỏng nặng, di chuyển rất chậm và nặng nề trên suốt đoạn đường.)
- Con lừa kéo xe một cách ì ì, không chịu nhanh lên. (Con lừa kéo xe rất uể oải, không chịu tăng tốc.)
Tính từ (cứng đầu):
- Thằng bé cứ ì ì mãi không chịu đi học. (Đứa trẻ cứ bướng bỉnh mãi, không chịu đi học.)
- Dù đã nhắc nhở nhiều lần, anh ta vẫn ì ì không sửa lỗi. (Mặc dù đã được nhắc nhở nhiều lần, anh ta vẫn cứng đầu không chịu sửa lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ì ì ra đấy": nhấn mạnh sự bướng bỉnh hoặc trì trệ kéo dài.
- Nó cứ ì ì ra đấy, không chịu làm việc gì cả. (Nó cứ bướng bỉnh như vậy, không chịu làm bất kỳ việc gì.)
"công việc ì ì": chỉ công việc tiến triển chậm chạp, không suôn sẻ.
- Dự án này đang tiến hành ì ì vì thiếu nhân lực. (Dự án này đang tiến triển chậm chạp vì thiếu nhân lực.)
Biến thể và từ gần giống
Ì (tính từ): từ đơn, nghĩa tương tự nhưng ít nhấn mạnh hơn.
- Cái máy này chạy ì quá. (Cái máy này chạy chậm quá.)
Lì lợm (tính từ): bướng bỉnh, khó bảo — gần nghĩa với "ì ì" trong ngữ cảnh cứng đầu.
- Thằng bé lì lợm, không chịu nghe lời. (Đứa trẻ bướng bỉnh, không chịu nghe lời.)
Từ đồng nghĩa
- Chậm chạp: di chuyển hoặc hoạt động với tốc độ thấp.
- Uể oải: thiếu năng lượng, mệt mỏi.
- Bướng bỉnh: cố chấp, không chịu thay đổi.
Thành ngữ liên quan
- "ì ì như trâu đầm": chỉ sự chậm chạp, nặng nề, khó di chuyển.
- Anh ta làm việc ì ì như trâu đầm, chẳng nhanh nhẹn gì. (Anh ta làm việc chậm chạp, nặng nề như con trâu nằm đầm.)